有椎骨的
hữu truy cốt đích
Hán Việt: hữu truy cốt đích
Tổng quan
/'və:tibritid/, có xương sống, động vật có xương sống
Nghĩa
Việt
- Cihui /'və:tibritid/, có xương sống, động vật có xương sống
Hán Việt: hữu truy cốt đích
/'və:tibritid/, có xương sống, động vật có xương sống