有槍身的

hữu thương thân đích

Hán Việt: hữu thương thân đích

Tổng quan

shaped) /'bærəlʃeipt/, hình thùng

Cấu tạo: (hữu) + (thương) + (thân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui shaped) /'bærəlʃeipt/, hình thùng