有槽木料

hữu tào mộc liêu

Hán Việt: hữu tào mộc liêu

Tổng quan

(sân khấu) hậu trường, (kỹ thuật) rãnh trượt

Cấu tạo: (hữu) + (tào) + (mộc) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sân khấu) hậu trường, (kỹ thuật) rãnh trượt