有機可趁 yǒu jī kě chèn · hữu ki khả sấn Hán Việt: hữu ki khả sấn · Pinyin: yǒu jī kě chèn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 可 (khả) + 趁 (sấn)Pinyinyǒu jī kě chènHán Việthữu ki khả sấnCấu tạo有 + 機 + 可 + 趁 · hữu + ki + khả + sấn nghĩa thành phần: hữu + ki + khả + sấn