有機硼化 hữu ki bằng hóa Hán Việt: hữu ki bằng hóa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 硼 (bằng) + 化 (hóa)Hán Việthữu ki bằng hóaCấu tạo有 + 機 + 硼 + 化 · hữu + ki + bằng + hóa nghĩa thành phần: hữu + ki + bằng + hóa Nghĩa EngCihui organoboration