有機肥料

yǒu jī féi liào hữu ki phì liêu

Hán Việt: hữu ki phì liêu · Pinyin: yǒu jī féi liào

Tổng quan

phân bón hữu cơ

Cấu tạo: (hữu) + (ki) + (phì) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân bón hữu cơ
  • Cihui phân bón hữu cơ。含有機物質的肥料,如廄肥、堆肥、綠肥等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以植物或動物的殘體或殘渣為來源,經處理製成之肥料,做為植物生長之養分。

ja

  • JMdict organic fertilizer|organic fertiliser