有機農業

yǒu jī nóng yè hữu ki nông nghiệp

Hán Việt: hữu ki nông nghiệp · Pinyin: yǒu jī nóng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (ki) + (nông) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种农业生产体系,不使用化肥和植物激素而施用有机肥料,不使用农药而采用生物技术防治病虫害,用洁净水灌溉。有机农业利于保护土壤资源,实现农业生态系统的良性循环。

ja

  • JMdict organic farming