有權能的

hữu quyền năng đích

Hán Việt: hữu quyền năng đích

Tổng quan

có đủ khả năng, có đủ trình độ, thạo giỏi, (pháp lý) có thẩm quyền, có thể cho phép được, tuỳ ý

Cấu tạo: (hữu) + (quyền) + (năng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có đủ khả năng, có đủ trình độ, thạo giỏi, (pháp lý) có thẩm quyền, có thể cho phép được, tuỳ ý