有權要求 yǒu quán yào qiú · hữu quyền yếu cầu Hán Việt: hữu quyền yếu cầu · Pinyin: yǒu quán yào qiú Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 權 (quyền) + 要 (yếu) + 求 (cầu)Pinyinyǒu quán yào qiúHán Việthữu quyền yếu cầuCấu tạo有 + 權 + 要 + 求 · hữu + quyền + yếu + cầu nghĩa thành phần: hữu + quyền + yếu + cầu