有此一說

hữu thử nhất thuyết

Hán Việt: hữu thử nhất thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thử) + (nhất) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有此一說 ǒucǐyīshuō f.e. There has been such a report/theory/etc.