有歷史性 yǒu lì shǐ xìng · hữu lịch sử tính Hán Việt: hữu lịch sử tính · Pinyin: yǒu lì shǐ xìng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 歷 (lịch) + 史 (sử) + 性 (tính)Pinyinyǒu lì shǐ xìngHán Việthữu lịch sử tínhCấu tạo有 + 歷 + 史 + 性 · hữu + lịch + sử + tính nghĩa thành phần: hữu + lịch + sử + tính