有毒資產 yǒu dú zī chǎn · hữu độc tư sản Hán Việt: hữu độc tư sản · Pinyin: yǒu dú zī chǎn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 毒 (độc) + 資 (tư) + 產 (sản)Pinyinyǒu dú zī chǎnHán Việthữu độc tư sảnCấu tạo有 + 毒 + 資 + 產 · hữu + độc + tư + sản nghĩa thành phần: hữu + độc + tư + sản