有毛髮的

hữu mao phát đích

Hán Việt: hữu mao phát đích

Tổng quan

có tóc (dùng trong tính từ ghép)

Cấu tạo: (hữu) + (mao) + (phát) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tóc (dùng trong tính từ ghép)