有毛邊的 hữu mao biên đích Hán Việt: hữu mao biên đích Tổng quan mép giấy chưa xén Cấu tạo: 有 (hữu) + 毛 (mao) + 邊 (biên) + 的 (đích)Hán Việthữu mao biên đíchCấu tạo有 + 毛 + 邊 + 的 · hữu + mao + biên + đích nghĩa thành phần: hữu + mao + biên + đích Nghĩa ViệtCihui mép giấy chưa xén