有氣孔的

hữu khí khổng đích

Hán Việt: hữu khí khổng đích

Tổng quan

rỗ, thủng tổ ong, xốp

Cấu tạo: (hữu) + (khí) + (khổng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rỗ, thủng tổ ong, xốp