有氣沒力

yǒu qì méi lì hữu khí một lực

Hán Việt: hữu khí một lực · Pinyin: yǒu qì méi lì

Tổng quan

hữu khí vô lực

Cấu tạo: (hữu) + (khí) + (một) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hữu khí vô lực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话声音微弱,作事精神不振。也形容体弱无力。同“有气无力”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"有气无力"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话声音微弱,作事精神不振。也形容体弱无力。同有气无力”。

Eng

  • Cihui 有氣沒力 ǒuqìméilì v.p. have no strenghth | Tā yī ¹fù ∼ de yàngzi. He looks as if he has no strength.