有氣無力
hữu khí vô lực
Hán Việt: hữu khí vô lực · Pinyin: yǒu qì wú lì
Tổng quan
một cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ) | suy sụp
Nghĩa
Việt
- Cihui một cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ) | suy sụp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人精神不振,萎頓虛弱。《醒世恆言.卷二七.李玉英獄中訟冤》:「把那前後苦楚事,想了又哭,哭了又想,直哭得個有氣無力,沒情沒緒。」也作「有氣沒力」。
Eng
- CC-CEDICT weakly and without strength (idiom); dispirited
- Cihui 有氣無力 ǒuqìwúlì f.e. 1. lackluster 2. feeble