有氣無煙 yǒu qì wú yān · hữu khí vô yên Hán Việt: hữu khí vô yên · Pinyin: yǒu qì wú yān Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 氣 (khí) + 無 (vô) + 煙 (yên)Pinyinyǒu qì wú yānHán Việthữu khí vô yênCấu tạo有 + 氣 + 無 + 煙 · hữu + khí + vô + yên nghĩa thành phần: hữu + khí + vô + yên