有氧健身操

yǒu yǎng jiàn shēn cāo hữu dưỡng kiện thân thao

Hán Việt: hữu dưỡng kiện thân thao · Pinyin: yǒu yǎng jiàn shēn cāo

Tổng quan

thể dục nhịp điệu

Cấu tạo: (hữu) + (dưỡng) + (kiện) + (thân) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể dục nhịp điệu

Eng

  • CC-CEDICT aerobics
  • Cihui aerobics