有求必給 yǒu qiú bì jǐ · hữu cầu tất cấp Hán Việt: hữu cầu tất cấp · Pinyin: yǒu qiú bì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 求 (cầu) + 必 (tất) + 給 (cấp)Pinyinyǒu qiú bì jǐHán Việthữu cầu tất cấpCấu tạo有 + 求 + 必 + 給 · hữu + cầu + tất + cấp nghĩa thành phần: hữu + cầu + tất + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给:供给。只要有人来求索,没有不供给的。