有求斯應 yǒu qiú sī yìng · hữu cầu tư ứng Hán Việt: hữu cầu tư ứng · Pinyin: yǒu qiú sī yìng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 求 (cầu) + 斯 (tư) + 應 (ứng)Pinyinyǒu qiú sī yìngHán Việthữu cầu tư ứngCấu tạo有 + 求 + 斯 + 應 · hữu + cầu + tư + ứng nghĩa thành phần: hữu + cầu + tư + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斯:尽。只要有要求都能答应。