有污漬的

hữu ô tí đích

Hán Việt: hữu ô tí đích

Tổng quan

có vết bẩn, có dấu (mực...)

Cấu tạo: (hữu) + (ô) + (tí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có vết bẩn, có dấu (mực...)