有波紋的 hữu ba văn đích Hán Việt: hữu ba văn đích Tổng quan gợn lăn tan (nước, cát...) Cấu tạo: 有 (hữu) + 波 (ba) + 紋 (văn) + 的 (đích)Hán Việthữu ba văn đíchCấu tạo有 + 波 + 紋 + 的 · hữu + ba + văn + đích nghĩa thành phần: hữu + ba + văn + đích Nghĩa ViệtCihui gợn lăn tan (nước, cát...)