有洞察力 yǒu dòng chá lì · hữu đỗng sát lực Hán Việt: hữu đỗng sát lực · Pinyin: yǒu dòng chá lì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 洞 (đỗng) + 察 (sát) + 力 (lực)Pinyinyǒu dòng chá lìHán Việthữu đỗng sát lựcCấu tạo有 + 洞 + 察 + 力 · hữu + đỗng + sát + lực nghĩa thành phần: hữu + đỗng + sát + lực