有濃水兒

hữu nùng thủy nhi

Hán Việt: hữu nùng thủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nùng) + (thủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有濃水兒 ǒu nóngshuǐr v.o./s.v. wealthy; in the money