有浮雕的 hữu phù điêu đích Hán Việt: hữu phù điêu đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 浮 (phù) + 雕 (điêu) + 的 (đích)Hán Việthữu phù điêu đíchCấu tạo有 + 浮 + 雕 + 的 · hữu + phù + điêu + đích nghĩa thành phần: hữu + phù + điêu + đích Nghĩa EngCihui bossed