有清無濁

hữu thanh vô trọc

Hán Việt: hữu thanh vô trọc

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thanh) + (vô) + (trọc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有清無濁 ǒuqīngwúzhuó f.e. <lg.> clearly voiceless