有渣滓的 hữu tra chỉ đích Hán Việt: hữu tra chỉ đích Tổng quan có cặn, đầy cặn Cấu tạo: 有 (hữu) + 渣 (tra) + 滓 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việthữu tra chỉ đíchCấu tạo有 + 渣 + 滓 + 的 · hữu + tra + chỉ + đích nghĩa thành phần: hữu + tra + chỉ + đích Nghĩa ViệtCihui có cặn, đầy cặn