有源器件

hữu nguyên khí kiện

Hán Việt: hữu nguyên khí kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nguyên) + (khí) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有源器件 ǒuyuán qìjiàn n. active devices; active parts