有源電路 yǒu yuán diàn lù · hữu nguyên điện lộ Hán Việt: hữu nguyên điện lộ · Pinyin: yǒu yuán diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 源 (nguyên) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyinyǒu yuán diàn lùHán Việthữu nguyên điện lộCấu tạo有 + 源 + 電 + 路 · hữu + nguyên + điện + lộ nghĩa thành phần: hữu + nguyên + điện + lộ Nghĩa EngCihui 有源電路 ǒuyuán diànlù n. an active circuit