有準備的 hữu chuẩn bị đích Hán Việt: hữu chuẩn bị đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 的 (đích)Hán Việthữu chuẩn bị đíchCấu tạo有 + 準 + 備 + 的 · hữu + chuẩn + bị + đích nghĩa thành phần: hữu + chuẩn + bị + đích Nghĩa EngCihui loaded for bear