有滋有味兒 hữu tư hữu vị nhi Hán Việt: hữu tư hữu vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 滋 (tư) + 有 (hữu) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việthữu tư hữu vị nhiCấu tạo有 + 滋 + 有 + 味 + 兒 · hữu + tư + hữu + vị + nhi nghĩa thành phần: hữu + tư + hữu + vị + nhi Nghĩa EngCihui 有滋有味兒 ǒuzīyǒuwèir ►See yǒuzīyǒuwèi