有點發暈 yǒu diǎn fā yūn · hữu điểm phát vựng Hán Việt: hữu điểm phát vựng · Pinyin: yǒu diǎn fā yūn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 點 (điểm) + 發 (phát) + 暈 (vựng)Pinyinyǒu diǎn fā yūnHán Việthữu điểm phát vựngCấu tạo有 + 點 + 發 + 暈 · hữu + điểm + phát + vựng nghĩa thành phần: hữu + điểm + phát + vựng