有點吝嗇 yǒu diǎn lìn sè · hữu điểm lận sắc Hán Việt: hữu điểm lận sắc · Pinyin: yǒu diǎn lìn sè Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 點 (điểm) + 吝 (lận) + 嗇 (sắc)Pinyinyǒu diǎn lìn sèHán Việthữu điểm lận sắcCấu tạo有 + 點 + 吝 + 嗇 · hữu + điểm + lận + sắc nghĩa thành phần: hữu + điểm + lận + sắc