有烙印的

hữu lạc ấn đích

Hán Việt: hữu lạc ấn đích

Tổng quan

(thực vật học) (thuộc) đốm; có đốm, như đốm, (thuộc) nốt dát; có nốt dát, như nốt dát, (thực vật học) (thuộc) đầu nhuỵ; có đầu nhuỵ; như đầu nhuỵ

Cấu tạo: (hữu) + (lạc) + (ấn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) (thuộc) đốm; có đốm, như đốm, (thuộc) nốt dát; có nốt dát, như nốt dát, (thực vật học) (thuộc) đầu nhuỵ; có đầu nhuỵ; như đầu nhuỵ