有烟囱的

hữu yên song đích

Hán Việt: hữu yên song đích

Tổng quan

hình phễu

Cấu tạo: 有 (hữu) + 煙 (yên) + 囪 (song) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có ống khói

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi funneled

Từ liên quan

Gần nghĩa

有烟煤