有烟煤

yǒu yān méihữu yên môi

Hán Việt: hữu yên môi · Pinyin: yǒu yān méi

Tổng quan

than có khói

Cấu tạo: 有 (hữu) + 煙 (yên) + 煤 (môi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than đá
  • Google Alex v6 than đá khói
  • Tần suất từ than có khói

Eng

  • Cihui smokey coal
  • Tần suất từ smokey coal

Từ liên quan

Gần nghĩa

有烟囱的 · 烟煤 · 煙煤