有無相生

yǒu wú xiāng shēng hữu vô tương sanh

Hán Việt: hữu vô tương sanh · Pinyin: yǒu wú xiāng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (vô) + (tương) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有和無由互相對立而生。《老子》第二章:「故有無相生,難易相成,長短相形,高下相傾,音聲相和,前後相隨。」