有牙陰道 yǒu yá yīn dào · hữu nha âm đạo Hán Việt: hữu nha âm đạo · Pinyin: yǒu yá yīn dào Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 牙 (nha) + 陰 (âm) + 道 (đạo)Pinyinyǒu yá yīn dàoHán Việthữu nha âm đạoCấu tạo有 + 牙 + 陰 + 道 · hữu + nha + âm + đạo nghĩa thành phần: hữu + nha + âm + đạo