有特權的

hữu đặc quyền đích

Hán Việt: hữu đặc quyền đích

Tổng quan

đặc quyền, có đặc quyền, được hưởng đặc quyền có đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân

Cấu tạo: (hữu) + (đặc) + (quyền) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc quyền, có đặc quyền, được hưởng đặc quyền có đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân