有獨創性 yǒu dú chuàng xìng · hữu độc sang tính Hán Việt: hữu độc sang tính · Pinyin: yǒu dú chuàng xìng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 獨 (độc) + 創 (sang) + 性 (tính)Pinyinyǒu dú chuàng xìngHán Việthữu độc sang tínhCấu tạo有 + 獨 + 創 + 性 · hữu + độc + sang + tính nghĩa thành phần: hữu + độc + sang + tính