有獎債券 yǒu jiǎng zhài quàn · hữu tưởng trái khoán Hán Việt: hữu tưởng trái khoán · Pinyin: yǒu jiǎng zhài quàn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 獎 (tưởng) + 債 (trái) + 券 (khoán)Pinyinyǒu jiǎng zhài quànHán Việthữu tưởng trái khoánCấu tạo有 + 獎 + 債 + 券 · hữu + tưởng + trái + khoán nghĩa thành phần: hữu + tưởng + trái + khoán Nghĩa EngCihui lottery bonds