有獎公債 yǒu jiǎng gōng zhài · hữu tưởng công trái Hán Việt: hữu tưởng công trái · Pinyin: yǒu jiǎng gōng zhài Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 獎 (tưởng) + 公 (công) + 債 (trái)Pinyinyǒu jiǎng gōng zhàiHán Việthữu tưởng công tráiCấu tạo有 + 獎 + 公 + 債 · hữu + tưởng + công + trái nghĩa thành phần: hữu + tưởng + công + trái