有獎競賽 yǒu jiǎng jìng sài · hữu tưởng cạnh tái Hán Việt: hữu tưởng cạnh tái · Pinyin: yǒu jiǎng jìng sài Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 獎 (tưởng) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)Pinyinyǒu jiǎng jìng sàiHán Việthữu tưởng cạnh táiCấu tạo有 + 獎 + 競 + 賽 · hữu + tưởng + cạnh + tái nghĩa thành phần: hữu + tưởng + cạnh + tái