有獎銷售

hữu tưởng tiêu thụ

Hán Việt: hữu tưởng tiêu thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tưởng) + (tiêu) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有獎銷售 ǒujiǎng xiāoshòu n. sales with give-aways ◆v.o. offer a premium with the sale of an item