有球發的 hữu cầu phát đích Hán Việt: hữu cầu phát đích Tổng quan (sinh vật học) có lông Cấu tạo: 有 (hữu) + 球 (cầu) + 發 (phát) + 的 (đích)Hán Việthữu cầu phát đíchCấu tạo有 + 球 + 發 + 的 · hữu + cầu + phát + đích nghĩa thành phần: hữu + cầu + phát + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) có lông