有理函數

yǒu lǐ hán shù hữu lí hàm sổ

Hán Việt: hữu lí hàm sổ · Pinyin: yǒu lǐ hán shù

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (lí) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以有理式表示的函數。如f(x)=&9a73._104_0.gif;+3。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多项式或两个多项式的商的统称。