有理指數 yǒu lǐ zhǐ shù · hữu lí chỉ sổ Hán Việt: hữu lí chỉ sổ · Pinyin: yǒu lǐ zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 理 (lí) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinyǒu lǐ zhǐ shùHán Việthữu lí chỉ sổCấu tạo有 + 理 + 指 + 數 · hữu + lí + chỉ + sổ nghĩa thành phần: hữu + lí + chỉ + sổ