有理数域

yǒu lǐ shù yùhữu lí sổ vực

Hán Việt: hữu lí sổ vực · Pinyin: yǒu lǐ shù yù

Tổng quan

trường số hữu tỉ (toán học), thường được ký hiệu là Q

Cấu tạo: 有 (hữu) + 理 (lí) + 數 (sổ) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường số hữu tỉ
  • Tần suất từ trường số hữu tỉ (toán học), thường được ký hiệu là Q

Eng

  • Cihui field of rational numbers (math.), usually denoted by Q
  • Tần suất từ field of rational numbers (math.), usually denoted by Q

Từ liên quan

Gần nghĩa

有理数集 · 有理由的 · 有理式 · 有理数 · 有理由 · 有理的 · 有理解力的 · 有理函数