有理無情 hữu lí vô tình Hán Việt: hữu lí vô tình Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 理 (lí) + 無 (vô) + 情 (tình)Hán Việthữu lí vô tìnhCấu tạo有 + 理 + 無 + 情 · hữu + lí + vô + tình nghĩa thành phần: hữu + lí + vô + tình Nghĩa EngCihui 有理無情 ǒulǐwúqíng f.e. act on the basis of principle in disregard of personal relations